Dinamo City
Albania
Dinamo City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dinamo City ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Dinamo City là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City không ghi được bàn trong 43% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn thua
Dinamo City để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Dinamo City đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo City đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Dinamo City tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Dinamo City tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
CDG thống kê
Dinamo City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dinamo City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Kèo Chấp Thống Kê
Dinamo City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Dinamo City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Dinamo City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dinamo City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Dinamo City thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Dinamo City có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Dinamo City thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Dinamo City có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Phạt Góc Thống Kê
Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City có trung bình 0.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp một, Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Trong hiệp hai, Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Dinamo City có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu
Thống Kê Cầu Thủ
Dinamo City Bàn
| # | Hình thức A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:8 | 13 | 18 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:17 | -13 | 0 |
| # | Hình thức B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 6 | 12 | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 5 | 12 | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 4 | 12 | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:20 | -15 | 0 |