Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Dinamo City

Dinamo City

Albania
Albania
Câu lạc bộ bóng đá Dinamo Tirana, thường được gọi là Dinamo Tirana và nói một cách thân mật là Dinamo, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Albania có trụ sở tại Tirana ...
Cho xem nhiều hơn

Dinamo City Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 13:00
Egnatia Egnatia Dinamo City Dinamo City
2 0
HL 24/05/26 13:00
Egnatia Egnatia Dinamo City Dinamo City
TTG 24/05/26 13:00
KF Elbasani KF Elbasani Dinamo City Dinamo City
0 0
TTG 16/05/26 13:00
Vllaznia Vllaznia Dinamo City Dinamo City
0 2
TTG 13/05/26 13:00
Egnatia Egnatia Dinamo City Dinamo City
2 3
TTG 10/05/26 10:00
Partizani Tirana Partizani Tirana Dinamo City Dinamo City
2 1
TTG 06/05/26 10:00
Dinamo City Dinamo City KF Vora KF Vora
2 2
TTG 02/05/26 10:00
Dinamo City Dinamo City Egnatia Egnatia
2 0
TTG 27/04/26 13:00
Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Dinamo City Dinamo City
3 1
TTG 23/04/26 13:00
Vllaznia Vllaznia Dinamo City Dinamo City
0 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
7
7
4
27:17
+10
28
1.56
Phong độ sân khách
20
6
6
8
18:18
0
24
1.20
Phong độ tổng thể
38
13
13
12
45:35
+10
52
1.37
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
5
8
5
12:9
+3
23
1.28
Phong độ sân khách
20
3
9
8
4:12
-8
18
0.90
Phong độ tổng thể
38
8
17
13
16:21
-5
41
1.08
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
6
9
3
15:8
+7
27
1.50
Phong độ sân khách
20
8
9
3
14:6
+8
33
1.65
Phong độ tổng thể
38
14
18
6
29:14
+15
60
1.58

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.18
1.50
0.90
Phút / bàn thắng ghi
76
60
100
Trên 0.5
58%
67%
50%
Trên 1.5
37%
45%
30%
Trên 2.5
14%
17%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
23%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
6%
12%
0%
Không ghi được bàn thắng
43%
34%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
6%
6%
5%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.42
0.67
0.20
Ghi bàn trong 1H
32%
45%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
69%
56%
80%
1H Bàn thắng ghi
16
12
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.76
0.83
0.70
Ghi bàn trong 2H
45%
45%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
56%
56%
55%
2H Bàn thắng ghi
29
15
14

Dinamo City ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Dinamo City là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City không ghi được bàn trong 43% tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.92
0.94
0.90
Phút / bàn thủng lưới
98’
95’
100’
Giữ sạch lưới %
35%
34%
35%
Trên 0.5
66%
67%
65%
Trên 1.5
24%
28%
20%
Trên 2.5
3%
0%
5%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.55
0.50
0.60
Giữ sạch lưới 1H
20%
9%
11%
1h goals conceded
21
9
12
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.37
0.44
0.30
Giữ sạch lưới 2H
26%
11%
15%
2H Bàn thua
14
8
6

Dinamo City để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận

Dinamo City đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.11
2.44
1.80
Trên 0.5
82%
84%
80%
Trên 1.5
69%
78%
60%
Trên 2.5
32%
34%
30%
Trên 3.5
16%
23%
10%
Trên 4.5
6%
12%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
19%
17%
20%
Dưới 1.5
32%
23%
40%
Dưới 2.5
69%
67%
70%
Dưới 3.5
85%
78%
90%
Dưới 4.5
95%
89%
100%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.97
1.17
0.80
Trên 0.5 1H
66%
73%
60%
Trên 1.5 1H
27%
34%
20%
Trên 2.5 1H
3%
6%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
35%
28%
40%
Dưới 1.5 1H
74%
67%
80%
Dưới 2.5 1H
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.13
1.28
1.00
Trên 0.5 2H
61%
62%
60%
Trên 1.5 2H
37%
45%
30%
Trên 2.5 2H
14%
17%
10%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
40%
39%
40%
Dưới 1.5 2H
64%
56%
70%
Dưới 2.5 2H
87%
84%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dinamo City đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Dinamo City tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Dinamo City tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
43%
50%
35%
CDG cả hai hiệp
3%
6%
0%
CDG và thắng
19%
23%
15%
CDG và hòa
16%
23%
10%
CDG và thua
8%
6%
10%
CDG và trên 2.5 (có/có)
29%
34%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
0%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
16%
23%
10%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
14%
23%
5%
CDG 2H
16%
23%
10%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
17%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
17%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
74%
62%
85%

Dinamo City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
11%
8%
3%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
3%
0%
3%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
3%
3%
0%
61 - 70 phút
3%
0%
3%
71 - 80 phút
3%
0%
3%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
3%
3%
0%
31 - 45+ phút
8%
6%
3%
46 - 60+ phút
3%
0%
3%
46 - 60 phút
3%
3%
0%
61 - 75 phút
6%
0%
6%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Dinamo City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
87%
89%
85%
+0.5
69%
78%
60%
-0.5
35%
39%
30%
-1.5
27%
34%
20%
-2.5
8%
12%
5%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
93%
100%
85%
+0.5
66%
73%
60%
-0.5
22%
28%
15%
-1.5
8%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
95%
95%
+0.5
85%
84%
85%
-0.5
37%
34%
40%
-1.5
19%
23%
15%

Dinamo City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp một, Dinamo City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp hai, Dinamo City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.39
0.50
0.30
Đội thẻ trung bình
0.13
0.11
0.15
Thẻ chống lại trung bình %
0.26
0.39
0.15
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
95%
89%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
8%
12%
5%
Trên 1.5
8%
12%
5%
Trên 2.5
8%
12%
5%
Trên 3.5
8%
12%
5%
Trên 4.5
6%
6%
5%
Trên 5.5
3%
0%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
15
9
6
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.08
0.06
0.10
Đội thẻ trung bình 1H
0.03
0.06
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.05
0
0.10
Chiến thắng 1H
3%
6%
0%
Chấp +1.5
98%
100%
95%
Chấp +0.5
98%
100%
95%
Chấp -0.5
3%
6%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
6%
6%
5%
Trên 1.5
3%
0%
5%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
3%
6%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
3%
0%
5%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
0%
5%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.32
0.44
0.20
Đội thẻ trung bình 2H
0.11
0.06
0.15
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.21
0.39
0.05
Chiến thắng 2H
3%
0%
5%
Chấp +1.5
95%
89%
100%
Chấp +0.5
95%
89%
100%
Chấp -0.5
3%
0%
5%
Chấp -1.5
3%
0%
5%
Trên 0.5
8%
12%
5%
Trên 1.5
8%
12%
5%
Trên 2.5
8%
12%
5%
Trên 3.5
8%
12%
5%
Đội thẻ trên 0.5
6%
6%
5%
Đội thẻ trên 1.5
3%
0%
5%
team cards over 2.5
3%
0%
5%
Thẻ chống lại trên 0.5
8%
12%
5%
Thẻ chống lại trên 1.5
6%
12%
0%
cards against over 2.5
6%
12%
0%

Dinamo City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp một, Dinamo City thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp một, Dinamo City có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp hai, Dinamo City thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp hai, Dinamo City có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.61
0.67
0.55
Đội phạt góc trung bình
0.18
0.06
0.30
Phạt góc chống lại trung bình
0.42
0.61
0.25
Chiến thắng
3%
0%
5%
Handicap +2.5
95%
89%
100%
Handicap +1.5
95%
89%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
6%
6%
5%
Trên 7.5
3%
0%
5%
Trên 8.5
3%
0%
5%
Trên 9.5
3%
0%
5%
Trên 10.5
3%
0%
5%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.32
0.44
0.20
Đội phạt góc trung bình 1H
0.08
0.06
0.10
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.24
0.39
0.10
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
98%
95%
100%
Handicap +1.5
95%
89%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
6%
12%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
3%
6%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.29
0.22
0.35
Đội phạt góc trung bình 2H
0.11
0
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.18
0.22
0.15
Chiến thắng 2H
3%
0%
5%
Handicap +2.5
98%
95%
100%
Handicap +1.5
98%
95%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
3%
0%
5%
Trên 5.5
3%
0%
5%
Trên 6.5
3%
0%
5%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
0%
5%
Đội phạt góc trên 3.5
3%
0%
5%
Phạt góc chống lại trên 2.5
6%
6%
5%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City có trung bình 0.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp một, Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Trong hiệp hai, Dinamo City thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Dinamo City có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc gia hàng đầu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Zabergja B. FW
    3
  • 2 Qardaku E. MD
    2
  • 3 Bregu D. FW
    2
  • 4 Berisha B. MD
    1

Dinamo City Bàn

# Hình thức A TC T V Đ BT KD K
1 6 6 0 0 21:8 13 18
2 6 4 0 2 12:7 5 12
3 6 2 0 4 8:13 -5 6
4 6 0 0 6 4:17 -13 0
# Hình thức B TC T V Đ BT KD K
1 6 4 0 2 15:9 6 12
2 6 4 0 2 12:7 5 12
3 6 4 0 2 11:7 4 12
4 6 0 0 6 5:20 -15 0
Họ thi đấu trong Giải bóng đá Albani Kategoria Superiore, hạng đấu cao nhất tại Albania, trong mùa giải 2023-24. Được thành lập vào năm 1950 trong thời kỳ cộng sản, câu lạc bộ từng có liên kết lịch sử với Bộ Nội vụ và đã giành 18 chức vô địch Quốc gia, được coi là câu lạc bộ có nhiều danh hiệu thứ hai sau đối thủ cạnh tranh địa phương KF Tirana.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Dinamo City
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Dinamo City
  • Viết tắt:
    DIC
  • Sân vận động:
    Stadiumi Selman Stermasi
  • Thành phố:
    Tirana
  • Capacidade do estádio:
    9500
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close